ngõ hầu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Liên từ (từ cổ): Dùng để nối hai mệnh đề, biểu thị mục đích, ý hướng của hành động ở mệnh đề trước. Có nghĩa là "để rồi ra", "để rồi sau đó mới có thể", "nhằm mục đích".
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngõ hầu" thường đứng ở giữa câu, nối giữa một hành động/phương tiện (ở vế trước) với một mục đích/kết quả mong muốn (ở vế sau).
- Từ này mang sắc thái cổ điển, trang trọng, thường thấy trong văn chương hoặc lối nói có tính chất khẩu ngữ cũ. Trong tiếng Việt hiện đại, người ta thường dùng các từ như "để", "nhằm", "hầu" (ngắn gọn hơn) với nghĩa tương tự.
Biến thể và từ gần giống
- Hầu: (liên từ) Là dạng rút gọn, có nghĩa tương tự "ngõ hầu" nhưng ngắn gọn hơn, cũng thuộc lớp từ cổ.
- Cố gắng làm việc, hầu đem lại cuộc sống ấm no.
- Để: (liên từ) Từ thông dụng hiện đại, có nghĩa chỉ mục đích, thay thế cho "ngõ hầu" trong hầu hết các ngữ cảnh.
- Nhằm: (giới từ) Chỉ mục đích, thường dùng trong văn phong chính luận, hành chính.
- Họp bàn nhằm tìm ra giải pháp tối ưu.
Từ đồng nghĩa
- Để
- Nhằm
- Hầu (từ cổ)
- Với mục đích là
Lưu ý
- "Ngõ hầu" là một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện nay. Việc sử dụng từ này thường tạo nên sắc thái trang trọng, cổ kính hoặc mang tính chất văn chương.
- Không nên nhầm lẫn với từ "ngõ hẻm" (chỉ con đường nhỏ) vì đây là hai từ hoàn toàn khác nhau về nghĩa.
- g. Rồi ra mới có thể (cũ): Có kháng chiến ngõ hầu mới giành được độc lập.